Lời nói đầu:Báo cáo kinh tế Trung Quốc tháng 1/2026 gây sốc: CPI giảm 0.8% so với cùng kỳ, PPI âm 1.8%. Phân tích chuyên sâu từ WikiFX về nghịch lý giảm phát, tác động đến chính sách PBOC, thị trường toàn cầu và triển vọng phục hồi kinh tế năm 2026.
Sáng ngày 11 tháng 2 năm 2026 theo giờ Việt Nam, Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) công bố dữ liệu lạm phát tháng 1, và kết quả đã gây ra một làn sóng lo ngại mạnh mẽ trên thị trường tài chính toàn cầu.
Dữ liệu cho thấy một bức tranh kinh tế đầy mâu thuẫn và thách thức: chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sụt giảm mạnh hơn dự kiến, trong khi chỉ số giá sản xuất (PPI) tiếp tục chuỗi giảm kéo dài chưa có hồi kết. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về sức khỏe thực sự của nhu cầu nội địa Trung Quốc và hiệu quả của các gói kích thích kinh tế từ Bắc Kinh.

Theo số liệu chính thức được NBS công bố và phân tích bởi các hãng tin tài chính quốc tế, chỉ số CPI của Trung Quốc trong tháng 1 năm 2026 đã giảm 0.8% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức giảm sâu nhất trong vòng 14 tháng qua, đồng thời đánh dấu tháng thứ tư liên tiếp chỉ số này đi xuống. Khi so sánh với tháng 12/2025, CPI cũng ghi nhận mức giảm 0.2%.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là một số báo cáo phân tích độc lập khác, dựa trên cùng nguồn dữ liệu gốc, lại đưa ra con số CPI tăng 0.2% so với cùng kỳ, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng tăng 0.4% của thị trường và giảm mạnh so với mức tăng 0.8% của tháng 12/2025.
Sự chênh lệch trong cách diễn giải này có thể bắt nguồn từ các phương pháp điều chỉnh mùa vụ khác nhau hoặc phạm vi khảo sát cụ thể, nhưng tất cả đều cùng chỉ ra một xu hướng chung: áp lực giảm phát đang hiện hữu rõ rệt và lạm phát tiêu dùng ở mức rất thấp, yếu hơn đáng kể so với dự báo.
Trên mặt trận sản xuất, tình hình càng trở nên ảm đạm hơn. PPI tháng 1 giảm 1.8% so với cùng kỳ năm trước, đánh dấu tháng thứ 11 liên tiếp chỉ số này nằm trong vùng âm. Mặc dù tốc độ giảm có phần thu hẹp nhẹ so với mức giảm 2.0% của tháng 12, nhưng một chuỗi dài như vậy phản ánh thực trạng dư thừa công suất nghiêm trọng và cạnh tranh giá cả khốc liệt giữa các nhà sản xuất Trung Quốc.
Một số nguồn phân tích khác cũng xác nhận xu hướng giảm này, dù với biên độ khác biệt nhỏ, như báo cáo PPI giảm 1.4% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, một điểm sáng hiếm hoi là trên cơ sở hàng tháng, PPI tháng 1 tăng 0.4%, đánh dấu tháng cải thiện thứ tư liên tiếp, phần nào nhờ vào đà tăng của giá vàng và một số nguyên liệu thô toàn cầu.

Nguyên nhân then chốt đằng sau những con số gây chấn động này được các chuyên gia chỉ ra là hiệu ứng dịch chuyển của Tết Nguyên đán. Năm 2025, kỳ nghỉ lễ lớn nhất Trung Quốc rơi vào tháng 1, đẩy chi tiêu tiêu dùng và giá cả lên cao đột biến trong tháng đó. Ngược lại, năm 2026, Tết Nguyên đán diễn ra vào giữa tháng 2, khiến cho dữ liệu tháng 1 năm nay trở nên “trầm lắng” một cách giả tạo do thiếu đi làn sóng mua sắm lễ hội thường thấy.
Ông Zhiwei Zhang, Chủ tịch kiêm Kinh tế trưởng tại Pinpoint Asset Management, nhận định sự khác biệt về thời điểm này “làm cho việc diễn giải dữ liệu vĩ mô trở nên khó khăn”. Tương tự, ông Zavier Wong, chuyên gia phân tích thị trường tại eToro, khuyến nghị nên xem xét dữ liệu gộp cả tháng 1 và tháng 2 để có cái nhìn chính xác hơn, thay vì đánh giá riêng lẻ từng tháng.
Tuy nhiên, ngay cả khi đã tính đến yếu tố mùa vụ, các con số vẫn cho thấy những vấn đề cấu trúc sâu sắc. Chỉ số CPI lõi (loại trừ giá thực phẩm và năng lượng dễ biến động) chỉ tăng 0.8% so với cùng kỳ, chậm lại đáng kể so với mức 1.2% của tháng trước. Điều này phản ánh sức mua nội địa cơ bản vẫn rất yếu.
Hiện tượng “luxury shame” - tâm lý ngại chi tiêu cho hàng xa xỉ, đang lan rộng trong tầng lớp trung lưu Trung Quốc, một xu hướng được báo cáo của Bain & Company ghi nhận từ giữa năm 2025. Người tiêu dùng ngày càng thận trọng, ưu tiên tiết kiệm trong bối cảnh triển vọng việc làm không chắc chắn và cuộc khủng hoảng kéo dài ở thị trường bất động sản - vốn là trụ cột tài sản của nhiều hộ gia đình.
Áp lực giảm phát kéo dài này tạo ra một vòng xoáy nguy hiểm. Kỳ vọng giá tiếp tục giảm khiến người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu, doanh nghiệp bị thu hẹp biên lợi nhuận và phải cắt giảm đầu tư, từ đó dẫn đến tăng trưởng chậm lại và nguy cơ thất nghiệp gia tăng. Tình hình đặt ra một thách thức cực kỳ hóc búa cho các nhà hoạch định chính sách tại Bắc Kinh.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã tái khẳng định cam kết duy trì chính sách tiền tệ “nới lỏng phù hợp” để hỗ trợ nền kinh tế và đưa giá cả trở lại vùng tăng trưởng hợp lý. Thị trường kỳ vọng sẽ có thêm các động thái như cắt giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR) hoặc điều chỉnh lãi suất chính sách trong những tháng tới.
Tuy nhiên, không gian cho các biện pháp kích thích mạnh tay không còn nhiều. Ông Chetan Ahya, Kinh tế trưởng châu Á tại Morgan Stanley, chỉ ra rằng giới lãnh đạo Trung Quốc vẫn ưu tiên đầu tư làm động lực tăng trưởng chính, và chỉ xem các biện pháp kích cầu tiêu dùng trực tiếp như “cú hích một lần” tiềm ẩn rủi ro làm gia tăng gánh nặng nợ mà không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Áp lực tài khóa đang ngày một lớn, với tỷ lệ thu ngân sách so với GDP giảm đáng kể và tỷ lệ nợ công trên GDP đã tăng lên mức 116% vào năm 2025.

Tác động của làn sóng giảm phát từ Trung Quốc sẽ không dừng lại ở biên giới quốc gia. Với tư cách là nước nhập khẩu nguyên liệu thô lớn nhất thế giết, nhu cầu yếu kém từ Trung Quốc sẽ tiếp tục đè nặng lên giá hàng hóa toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến các nền kinh tế xuất khẩu tài nguyên như Australia, Brazil hay các quốc gia Đông Nam Á.
Trên thị trường ngoại hối, chính sách nới lỏng tiền tệ từ PBOC có thể gây áp lực giảm giá lên đồng Nhân dân tệ (CNY), từ đó tạo ra những biến động cho các cặp tiền tệ nhạy cảm với tăng trưởng Trung Quốc như AUD/USD và NZD/USD.
Tóm lại, dữ liệu CPI và PPI tháng 1/2026 của Trung Quốc, bất kể sự khác biệt nhỏ trong báo cáo số liệu, đều nhất quán trong việc vẽ nên một bức tranh kinh tế đầy thách thức. Áp lực giảm phát dai dẳng, nhu cầu nội địa ì ạch và những di chứng từ khủng hoảng bất động sản tiếp tục là những trở ngại lớn trên con đường phục hồi.