Lời nói đầu:Kho dự trữ dầu thế giới bốc hơi 474 triệu thùng kể từ khi xung đột vùng Vịnh nổ ra, nhưng giá dầu Brent lại giao dịch ổn định quanh mức cao 90 USD. Đây là lý giải đằng sau nghịch lý lớn nhất của thị trường dầu năm 2026.
Thị trường dầu thô toàn cầu đang phô bày một nghịch lý hiếm gặp: kho dự trữ thực tế lao dốc ở tốc độ kỷ lục, nhưng giá hợp đồng tương lai vẫn đứng yên một cách đáng ngờ. Đằng sau sự bình lặng bề ngoài đó là cả một hệ thống cung ứng đang rỉ máu âm thầm và nguy cơ bùng phát giá có thể ập đến bất cứ lúc nào.

Khi kho dầu bốc hơi nhưng giá lại không chịu tăng
Cuộc xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát từ ngày 28/2/2026, kéo theo sự tê liệt gần như hoàn toàn của Eo biển Hormuz, tuyến đường huyết mạch vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu thô thế giới. Tính đến thời điểm hiện tại, cuộc xung đột đã kéo dài hơn bảy tuần, và mặc dù lệnh ngừng bắn tạm thời được công bố vào ngày 8/4, bức tranh thực địa vẫn chưa có dấu hiệu cải thiện thực chất.
Lưu lượng dầu qua Eo biển Hormuz hiện chỉ đạt khoảng 2 triệu thùng/ngày theo trung bình bốn ngày gần nhất, tức là chưa đến 10% so với mức bình thường trước chiến tranh vốn ở trên 20 triệu thùng/ngày. Phía Mỹ tiếp tục duy trì phong tỏa hải quân đối với các tàu ra vào cảng Iran từ ngày 12-13/4, cắt giảm lượng dầu xuất khẩu của Tehran từ mức gần 1,8 triệu thùng/ngày trong tháng 3 xuống chỉ còn 0,3 triệu thùng/ngày. Vòng đàm phán thứ hai giữa Mỹ và Iran dự kiến diễn ra đã bị hoãn vô thời hạn sau khi Iran quyết định không tham dự, trong khi Tổng thống Trump tuyên bố gia hạn lệnh ngừng bắn nhưng không kèm theo bất kỳ lộ trình rõ ràng nào.

Trong bối cảnh đó, điều thực sự khiến các nhà phân tích phải đặt câu hỏi không phải là diễn biến địa chính trị, mà là hành xử bất thường của chính thị trường dầu: giá dầu Brent vẫn giao dịch ổn định quanh vùng cuối 90 USD/thùng, thậm chí thị trường chứng khoán còn đang tiến sát vùng đỉnh lịch sử hàng ngày như thể mọi thứ đều ổn.
474 triệu thùng: Con số khiến giới chuyên gia mất ngủ
Để hiểu tại sao sự bình ổn giá lại là dấu hiệu đáng lo ngại chứ không phải tín hiệu an tâm, cần nhìn vào những gì đang xảy ra ở tầng sâu hơn của thị trường vật chất.
Theo dữ liệu từ Goldman Sachs, kho dự trữ dầu thô quan sát được toàn cầu (global visible oil inventories) đang bốc hơi với tốc độ trung bình 6,3 triệu thùng/ngày chỉ riêng trong tháng 4. Nếu tính thêm cả lượng dầu thành phẩm lưu trữ “không thể quan sát” ở các kho tại các quốc gia ngoài OECD, con số rút ròng thực tế lên đến 10,9 triệu thùng/ngày trong tháng 4, đây là mức giảm hàng tháng mạnh nhất kể từ năm 2017. Tổng lượng dầu bị rút khỏi hệ thống kể từ khi chiến tranh nổ ra đã đạt 474 triệu thùng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) trong báo cáo tháng 4/2026 xác nhận cuộc khủng hoảng này là gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng nhất trong lịch sử thị trường dầu toàn cầu, với riêng tháng 3 đã mất 10,1 triệu thùng/ngày. IEA Oil Market Report, April 2026 cũng ghi nhận giá dầu Brent đã đạt mức tăng hàng tháng lớn nhất từ trước đến nay trong tháng 3, với giá giao ngay (physical crude) tăng mạnh hơn nhiều so với giá hợp đồng tương lai trong bối cảnh các nhà máy lọc dầu tranh nhau thay thế nguồn hàng Trung Đông.
Goldman Sachs nhấn mạnh thêm: ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, khi lưu lượng Hormuz bắt đầu phục hồi vào cuối tháng 4, kho dự trữ dầu thô toàn cầu vẫn nhiều khả năng sẽ chạm mức thấp kỷ lục chưa từng thấy. Và nếu sự gián đoạn kéo dài, tổng thiệt hại tích lũy có thể vượt 800 triệu thùng ngay cả khi Hormuz mở cửa hoàn toàn sau đó.

Ba lý do khiến giá hợp đồng tương lai chưa phản ánh thực tế
Sự bình ổn của giá dầu hợp đồng tương lai không phải ngẫu nhiên, và Goldman Sachs chỉ ra ba cơ chế đang kéo giá không tăng bất chấp tình hình cung ứng thực tế cực kỳ tệ.
Thứ nhất là mức phụ phí rủi ro địa chính trị (risk premium) đang ở mức thấp hơn trước, một phần bởi thị trường đang đặt cược vào khả năng Hormuz sẽ sớm được mở lại. Thứ hai là làn sóng giải phóng hàng tồn kho (destocking) diễn ra trong tháng 4, khi nhiều nhà máy lọc dầu kỳ vọng nguồn cung sẽ phục hồi và chủ động xả bớt lượng dầu đã mua trước đó thay vì tiếp tục gom thêm. Thứ ba là lượng mua dầu giao ngay (spot buying) đã hạ nhiệt đáng kể so với làn sóng mua hoảng loạn hồi tháng 3.
Kết quả là giá hợp đồng tương lai, giá dầu vật chất và giá sản phẩm lọc dầu đều hạ nhiệt từ sau lệnh ngừng bắn, dù lưu lượng qua Hormuz vẫn cực thấp và kho dự trữ vẫn đang bị rút cạn ở tốc độ kỷ lục.
Giá tương lai và giá thực tế: Hai thế giới song song
Thực ra, thị trường dầu đang vận hành theo hai tốc độ hoàn toàn khác nhau, và điều này phản ánh qua một kỹ thuật phân tích mà các thương nhân dầu gọi là “backwardation” (đảo ngược kỳ hạn), tức là giá dầu giao ngay cao hơn đáng kể so với giá cho hợp đồng giao hàng nhiều tháng sau.
Chỉ số quan trọng nhất để đo lường khoảng cách này là DFL (Dated to Frontline), tức là phần bù giữa giá dầu Brent giao ngay so với hợp đồng tương lai gần nhất. Chỉ số này từng leo lên gần 40 USD/thùng trước khi hạ về mức vẫn còn rất cao là 10 USD/thùng khi thời gian giao hàng của hai hợp đồng thu hẹp lại. Trong khi đó, chỉ số EFP (Exchange Futures for Physical), đo lường chi phí để đổi hợp đồng giấy thành dầu vật chất thực tế trong cùng thời gian giao hàng, chưa bao giờ vượt quá 2 USD/thùng suốt hai tháng qua.

Nói một cách đơn giản hơn cho người chưa quen với thị trường hàng hóa: thị trường đang sẵn sàng trả mức giá rất cao cho dầu giao ngay lập tức, nhưng kỳ vọng rằng tình trạng thiếu hụt này sẽ chỉ tồn tại trong ngắn hạn. Đây là lý do tại sao giá hợp đồng tương lai cho tháng 6 trở đi trông khá bình tĩnh, dù thực tế vật chất lại đang vô cùng căng thẳng.
Theo nhà phân tích chiến lược hàng hóa của Goldman Sachs Samantha Dart, phát biểu trên Bloomberg Businessweek, sự gián đoạn qua Eo biển Hormuz đã tạo ra một lỗ hổng một tỷ thùng trong nguồn cung toàn cầu, và lỗ hổng này sẽ tồn tại lâu dài hơn cuộc xung đột hiện tại.

Vòng tròn giảm hàng tồn kho và giới hạn không thể vượt qua
Một trong những yếu tố quan trọng nhất mà thị trường chưa định giá đúng chính là sự nguy hiểm của làn sóng giải phóng hàng tồn kho đang diễn ra.
Trên bề mặt, việc các nhà máy lọc dầu xả hàng trong kho ra thay vì mua mới có vẻ là phản ứng hợp lý khi dự đoán Hormuz sắp mở lại. Song vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: kho dự trữ có một ngưỡng tối thiểu hoạt động (operational minimum) không thể giảm thấp hơn được nữa, vì dưới mức đó thì nhà máy lọc dầu không thể vận hành, đường ống trở nên không thể sử dụng và toàn bộ chuỗi cung ứng bị tê liệt.
JPMorgan, trong một phân tích gần đây, đã tính toán rằng khi thế giới chạm ngưỡng này, cơ chế tái cân bằng duy nhất còn lại không phải là nguồn cung mới, mà là sự phá hủy nhu cầu (demand destruction), tức là khi giá cao đến mức người mua phải cắt giảm tiêu thụ một cách bắt buộc.
Trong bối cảnh đó, tín hiệu từ thị trường dầu trên biển (oil on water) đang cực kỳ đáng lo ngại. Lượng dầu phi chế tài trên biển (non-sanctioned oil on water) đang ở gần mức thấp nhất mọi thời đại. Lượng dầu nhập khẩu từ Nga cũng đã giảm xuống dưới mức trung bình của năm 2025. Thêm vào đó, quyền miễn trừ của Mỹ đối với việc nhập khẩu dầu Iran đang trên biển đã hết hạn mà không được gia hạn, đồng nghĩa với việc vùng đệm dự phòng cuối cùng trên đường vận chuyển đang co hẹp rất nhanh.

Trung Quốc bán dầu chiến lược và toan tính đằng sau
Một trong những diễn biến bất ngờ nhất của thị trường gần đây là việc Trung Quốc, quốc gia được biết đến là đã tích trữ tới 1,5 tỷ thùng dầu trong kho dự trữ chiến lược, đang âm thầm đẩy hàng ra thị trường với khối lượng lớn.
Marco Dunand, Giám đốc điều hành của tập đoàn thương mại hàng hóa Mercuria, phát biểu tại FT Commodities Global Summit ở Lausanne, cho biết các công ty dầu mỏ Trung Quốc trong hai đến ba tuần gần đây đã “bán dầu thô một cách quyết liệt” và “rút lui khỏi nhu cầu của nhiều quốc gia, đồng thời chào bán tích cực trong các đợt thầu.” Ông giải thích rằng động lực có thể đến từ việc giải phóng kho lưu trữ nội địa, tiếp tục bán dầu Iran sau khi chiến tranh bắt đầu, và lạc quan rằng Hormuz sẽ mở cửa sớm hơn thực tế.
Song khi được hỏi điều này có thể kéo dài bao lâu, câu trả lời của Dunand mới thực sự đáng chú ý: ông ước tính Trung Quốc có thể duy trì chiến lược này thêm khoảng ba tuần nữa, sau đó sẽ buộc phải xem xét lại vị thế của mình. Nói cách khác, “vùng đệm” mà Trung Quốc đang cung cấp cho thị trường không phải là vô tận, và một khi Bắc Kinh ngừng xả hàng, thị trường vật chất sẽ lộ nguyên hình độ thắt chặt thực sự của nó.
Đáng chú ý hơn, có tới 30 đến 40% tổng lượng tiêu thụ dầu của Trung Quốc được vận chuyển qua Eo biển Hormuz, theo phân tích của Vision Times. Điều này khiến Bắc Kinh vừa là bên bị ảnh hưởng nặng nhất, vừa là bên có đủ “đạn dược dự trữ” để can thiệp giá trong một thời gian.
Nước Mỹ xuất khẩu dầu kỷ lục, nhưng đang dần chạm trần
Trong khi phần còn lại của thế giới chật vật với thiếu hụt, Mỹ đang tận dụng thời điểm này để thể hiện vị thế là nhà xuất khẩu dầu lớn nhất hành tinh. Xuất khẩu dầu thô của Mỹ đã tăng vọt lên mức kỷ lục 12,7 triệu thùng/ngày, với dự báo tháng 5 thậm chí còn cao hơn nữa, dựa trên khối lượng tàu đang rời cảng.
Tuy nhiên, có một giới hạn cứng đang hiện ra: các đường ống dẫn dầu trọng yếu ở Texas đang vận hành ở mức đúng hoặc vượt công suất thiết kế. Theo Bloomberg và nghiên cứu từ Wood Mackenzie, lưu lượng từ bồn địa Permian đến các cảng xuất khẩu ven Vịnh Mexico đã lên mức cao kỷ lục, có những hệ thống đường ống đang vận hành ở 102% công suất danh nghĩa. Điều này đặt ra câu hỏi thực tiễn: khả năng Mỹ tăng thêm xuất khẩu để bù đắp cho thế giới là có giới hạn rõ ràng, và giới hạn đó đang ở rất gần.

Tổng thống Trump đã đề xuất các quốc gia thiếu dầu, đặc biệt là Trung Quốc, hãy đặt mua dầu từ Mỹ. Song về mặt hậu cần thực tế, hệ thống đường ống và cơ sở hạ tầng xuất khẩu của Mỹ chưa được thiết kế để thay thế ngay lập tức 20 triệu thùng/ngày vốn chảy qua Hormuz.
IEA cảnh báo: Tháng 4 còn tệ hơn tháng 3
Trong khi thị trường cổ phiếu đang ăn mừng, Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol đưa ra nhận định không thể thẳng thắn hơn. Phát biểu trong podcast “In Good Company” của Norges Bank Investment Management, Birol giải thích rằng tháng 3 còn được hỗ trợ bởi các tàu chở dầu đã rời Vịnh Ba Tư trước khi chiến tranh nổ ra và đang trên đường đến đích. “Trong tháng 4, không có gì cả,” ông cảnh báo.
Ông cũng so sánh quy mô thiệt hại với các cuộc khủng hoảng năng lượng lịch sử trước đây và kết luận: khủng hoảng hiện tại vượt xa tổng thiệt hại của tất cả ba cuộc khủng hoảng đó cộng lại, chưa kể đến hệ lụy đối với các mặt hàng thiết yếu khác như hóa chất, phân bón và lưu huỳnh, những thứ cực kỳ quan trọng cho chuỗi cung ứng toàn cầu.
IEA đã cắt giảm mạnh dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 xuống mức giảm ròng 80 nghìn thùng/ngày, so với dự báo tăng 640 nghìn thùng/ngày trong báo cáo tháng trước. Trong tháng 3, nhu cầu dầu toàn cầu đã co lại 800 nghìn thùng/ngày so với cùng kỳ năm trước, và tháng 4 có thể lên tới giảm 2,3 triệu thùng/ngày. Tổng sản lượng dầu lọc toàn cầu được dự báo sẽ giảm 1 triệu thùng/ngày trong năm 2026, xuống còn 82,9 triệu thùng/ngày.
Goldman Sachs, trong phân tích cùng chiều, đặc biệt nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt cực trầm trọng của naphtha và LPG tại các nước châu Á, với nhiều quốc gia đã rơi vào cảnh khan hiếm đa sản phẩm ngay trong tháng 4. Đây là nguyên liệu đầu vào cốt lõi cho sản xuất phân bón và hóa chất, và Goldman cảnh báo nguy cơ gián đoạn sản xuất tại các nhà máy trên toàn châu Á là hiện hữu và rất nghiêm trọng.
Từ khủng hoảng năng lượng đến khủng hoảng kinh tế toàn cầu
Hậu quả của cuộc khủng hoảng dầu không dừng lại ở bơm xăng hay hóa đơn điện. Nó đang lan ra theo nhiều hướng với cường độ ngày càng mạnh.
Tại châu Á, các quốc gia nhập khẩu phần lớn nhiên liệu từ Vịnh Ba Tư đang đối mặt với tình trạng thiếu nhiên liệu máy bay và diesel. Các chính phủ từ Ấn Độ, Bangladesh đến nhiều nước Đông Nam Á đã phải cắt giảm sản lượng nhà máy phân bón do thiếu khí tự nhiên hóa lỏng (LPG) và khí đồng hành từ các mỏ dầu vùng Vịnh. Theo nhận định của Samantha Dart từ Goldman Sachs, bước tiếp theo sẽ là gián đoạn sản xuất công nghiệp quy mô lớn, khi lượng tồn kho hóa chất và thành phẩm cạn dần.
Tại châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã cảnh báo nguy cơ stagflation (tăng trưởng thấp đi kèm lạm phát cao) và khả năng Đức và Italy rơi vào suy thoái kỹ thuật vào cuối năm 2026. Shell đã cảnh báo về khả năng thiếu hụt nhiên liệu tại châu Âu ngay từ tháng 4. Viện Nghiên cứu Kinh tế Ifo của Đức và mô hình của Đại học Oxford đều đặt Đức, Hà Lan và Anh vào nhóm rủi ro suy thoái cao nhất trong số các nền kinh tế lớn.
Goldman Sachs đã nâng dự báo lạm phát của Mỹ năm 2026 thêm 0,8 điểm phần trăm lên 2,9%, đồng thời hạ dự báo tăng trưởng GDP xuống 0,3 điểm phần trăm còn 2,2%. Trong kịch bản bất lợi hơn, với giá dầu trung bình 110 USD trong tháng 3 và 4, lạm phát Mỹ có thể đạt 3,3% và GDP chỉ còn 2,1%.
Các tuyến dự phòng và giới hạn của chúng
Không phải không có nỗ lực bù đắp. Saudi Arabia đã nâng công suất đường ống Đông-Tây (East-West pipeline) lên mức tối đa để xuất dầu qua Biển Đỏ thay vì qua Hormuz. UAE tăng cường xuất khẩu qua cảng Fujairah ở bờ biển phía đông. Iraq sử dụng đường ống ITP đến cảng Ceyhan của Thổ Nhĩ Kỳ.
Kết quả là xuất khẩu qua các tuyến thay thế đã tăng từ dưới 4 triệu thùng/ngày trước chiến tranh lên 7,2 triệu thùng/ngày, theo IEA. Nhưng con số này vẫn còn cách rất xa để bù đắp cho hơn 20 triệu thùng/ngày vốn đi qua Hormuz trước đây, và các đường ống này cũng đang gần đạt công suất tối đa. Tổng lưu lượng từ vùng Vịnh Ba Tư, bao gồm cả các tuyến chuyển hướng, hiện chỉ đạt 9,3 triệu thùng/ngày, tương đương 40% mức bình thường.

Goldman Sachs: Rủi ro tăng giá đang ở phía trước
Kết hợp toàn bộ các yếu tố trên, Goldman Sachs đưa ra đánh giá rằng trong khi rủi ro đối với dự báo giá dầu cơ sở là hai chiều, rủi ro tăng giá ròng chiếm ưu thế rõ rệt, đặc biệt nếu dòng chảy qua Hormuz tiếp tục bị gián đoạn kéo dài hoặc nếu tổn thất nguồn cung từ Trung Đông trở nên dai dẳng hơn dự kiến.
Goldman đã nâng dự báo ngắn hạn cho giá dầu Brent lên 110 USD/thùng cho tháng 3 và 4, đồng thời điều chỉnh dự báo cả năm 2026 lên 85 USD/thùng cho Brent và 79 USD/thùng cho WTI. Đây là mức điều chỉnh đáng kể so với dự báo trước đó là 77 USD và 72 USD. Tuy nhiên, quan trọng hơn là ngay cả kịch bản cơ sở này dựa trên giả định lưu lượng Hormuz sẽ phục hồi, một điều mà tình hình thực địa hiện tại chưa hề xác nhận.
Chiến lược gia Samantha Dart nhận định rằng một phần bù rủi ro cố định (permanent risk premium) đang được nhúng sâu vào thị trường hàng hóa toàn cầu, vì cuộc khủng hoảng này đã chứng minh cho toàn thế giới thấy Iran có khả năng và sẵn sàng đóng cửa Eo biển Hormuz. Kể cả sau khi eo biển này mở lại, nhận thức về rủi ro đó sẽ không phai đi.
Khi sự bình lặng là dấu hiệu đáng lo ngại nhất
Nghịch lý mà thị trường dầu đang phô bày không phải là bằng chứng cho thấy mọi thứ đang được kiểm soát tốt. Đó là bằng chứng cho thấy thị trường đang đặt cược vào một kịch bản giải quyết nhanh chóng mà bản thân các cuộc đàm phán thực tế chưa hề phác thảo được.
Kho dự trữ toàn cầu đang bị rút cạn ở mức kỷ lục. Các tuyến vận chuyển thay thế đang hoạt động gần hết công suất. Vùng đệm dầu trên biển đang cạn kiệt. Trung Quốc, nhà cung cấp thanh khoản dự phòng duy nhất hiện tại, cũng chỉ có thể duy trì trong vài tuần nữa. Texas đã chạm trần xuất khẩu. Và các đàm phán không tiến triển.
Nếu Eo biển Hormuz không sớm mở cửa, thị trường dầu vật chất sẽ buộc phải tái định giá, và sự điều chỉnh đó, khi xảy ra, có thể sẽ không diễn ra từ từ. Trong khi đó, giá hợp đồng tương lai vẫn đang phản ánh kỳ vọng, còn giá dầu giao ngay thực tế đã và đang kể một câu chuyện khác hẳn.
Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp theo dõi thị trường hàng hóa và năng lượng, việc nắm rõ các nhà môi giới nào đang hoạt động trên thị trường dầu và hàng hóa phái sinh, cũng như mức độ uy tín và minh bạch của họ, trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong giai đoạn biến động cao này. WikiFX là nền tảng tra cứu và đánh giá độc lập giúp bạn kiểm tra thông tin cấp phép, lịch sử hoạt động và phản hồi thực tế của người dùng đối với bất kỳ sàn môi giới nào trước khi đưa ra quyết định.
Nguồn tham khảo
- https://www.iea.org/reports/oil-market-report-april-2026
- https://finance.biggo.com/news/7c24867ab5257df6
- https://www.zerohedge.com/energy/china-aggressively-selling-oil-recent-weeks
- https://www.cnbc.com/2026/04/01/oil-price-iea-fatih-birol-brent-iran-strait-hormuz.html