Lời nói đầu:Khủng hoảng LNG tại Qatar đẩy giá gas châu Á lên đỉnh 3 năm, mở ra cơ hội arbitrage lớn. WikiFX phân tích chuyên sâu dòng chảy thương mại, tác động đến thị trường toàn cầu và chiến lược của các quốc gia nhập khẩu.

Thị trường năng lượng toàn cầu vừa hứng chịu một cú sốc lớn khi Qatar, nhà xuất khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn thứ hai thế giới, tuyên bố tạm ngừng sản xuất và xuất khẩu do các cuộc tấn công vào cảng Ras Laffan và Mesaieed. Sự kiện này, xảy ra trong bối cảnh căng thẳng leo thang tại eo biển Hormuz, đã lập tức thổi bùng giá khí đốt tại châu Á và châu Âu, tạo ra một cuộc chạy đua giành giật nguồn cung và mở ra những cơ hội arbitrage - kinh doanh chênh lệch giá, chưa từng có.
Theo phân tích từ Qatar Financial Centre (QFC), công suất dự phòng toàn cầu chỉ khoảng 15 tỷ mét khối, hoàn toàn không đủ để bù đắp cho sản lượng lên tới 110 tỷ mét khối từ Qatar đang bị đe dọa. Điều này khiến thị trường rơi vào trạng thái hoảng loạn, đẩy giá khí đốt tại châu Á (JKM) tăng vọt 68,52% lên mức 25,393 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu) cho giao tháng 4, mức cao nhất kể từ năm 2022.
Tại châu Âu, giá TTF Hà Lan cũng tăng mạnh, nhưng vẫn ở mức thấp hơn, quanh 15,479 USD/MMBtu. Mức chênh lệch lên tới 5 USD/MMBtu này đã ngay lập tức kích hoạt một làn sóng điều chỉnh lộ trình tàu chở LNG.

Các nhà xuất khẩu, đặc biệt là từ Mỹ và khu vực Đại Tây Dương, đang nỗ lực tận dụng tối đa cơ hội này. Dữ liệu từ Kpler cho thấy, trong quý I/2026, Mỹ đã tăng gần 20% lượng LNG xuất khẩu sang châu Á so với cùng kỳ năm trước, ước đạt 3,75 triệu tấn. Các lô hàng từ Nigeria cũng chứng kiến sự thay đổi ngoạn mục.
Tàu chở dầu BW Brussels, sau khi chất hàng tại Bonny Island ngày 27/2 với hành trình dự kiến sang châu Âu, đã bất ngờ đổi hướng, vòng qua mũi Hảo Vọng để tiến sang châu Á. Đây được xem là minh chứng rõ nét nhất cho sức hút từ mức giá cao kỷ lục tại châu Á.

Báo cáo từ OilPrice.com cũng xác nhận xu hướng này, khi có ít nhất ba tàu chở LNG từ Mỹ và Nigeria đã thay đổi lộ trình từ châu Âu sang châu Á ngay trong tuần đầu tiên của tháng 3. Các chuyên gia phân tích của Kpler nhận định, nguồn cung bổ sung thực tế từ tất cả các nhà xuất khẩu thay thế như Mỹ, Australia, Nigeria chỉ đạt dưới 2 triệu tấn, trong khi mức thiếu hụt hàng tháng lên tới 5,8 triệu tấn. Do đó, cuộc cạnh tranh giành các lô hàng có tính linh hoạt về điểm đến sẽ càng trở nên khốc liệt.
Các nhà phân tích tại S&P Global Energy nhận định, người mua châu Á - Thái Bình Dương sẽ là những bên quyết liệt nhất trên thị trường giao ngay trong ngắn hạn. Họ đang phải gấp rút tìm kiếm nguồn thay thế sau khi nguồn cung từ Qatar bị gián đoạn, nơi chiếm tới hơn 80% lượng hàng xuất khẩu sang khu vực này.
Ấn Độ, một trong những khách hàng lớn của Qatar, đang khẩn trương thăm dò các nguồn cung LNG thay thế từ Australia và Canada, đồng thời yêu cầu các công ty lọc dầu trong nước tăng cường sản xuất LPG để đảm bảo an ninh năng lượng. Trong khi đó, Bangladesh có kế hoạch phát hành đấu thầu mua khẩn cấp các lô hàng LNG giao ngay.
Tuy nhiên, câu chuyện không chỉ đơn giản là tìm nguồn cung thay thế. QFC chỉ ra rằng, không phải LNG nào cũng giống nhau. Khí đốt của Qatar có những đặc tính riêng về nhiệt trị, và các kho cảng nhập khẩu được thiết kế cho nguồn khí này sẽ gặp khó khăn kỹ thuật khi chuyển đổi sang nguồn khí từ Mỹ hay Australia, vốn có hàm lượng methane khác biệt. Việc chuyển đổi đòi hỏi sự điều chỉnh vận hành hoặc thậm chí là sửa chữa cơ sở hạ tầng. Do đó, dù giá cao có thể hấp dẫn, nhưng khả năng hấp thụ của các thị trường nhập khẩu cũng có giới hạn nhất định.

Ở chiều ngược lại, châu Âu dù đang chịu thiệt hại thứ cấp từ việc giá châu Á tăng cao hút mất nguồn cung, vẫn có một lợi thế nhất định. Thị trường TTF thanh khoản sâu rộng cho phép các nhà giao dịch phòng ngừa rủi ro dễ dàng hơn, điều này vẫn có thể giữ chân một số lô hàng linh hoạt ở lại châu lục này.
Trong bối cảnh đó, các nhà xuất khẩu Mỹ nổi lên như những người hưởng lợi lớn nhất. Với chi phí khí đầu vào dự kiến chỉ khoảng 3,63 USD/MMBtu trong năm 2026, các nhà xuất khẩu Mỹ có thể đạt được mức lợi nhuận biên trên 200% khi bán sang châu Á hoặc châu Âu, ngay cả sau khi trừ đi chi phí vận chuyển và hóa lỏng.

Các nhà xuất khẩu lớn khác như Australia, Nga, Malaysia và Nigeria cũng sẽ có cơ hội điều chỉnh kế hoạch giao hàng, nhưng lợi nhuận có thể không rõ ràng bằng do chi phí đầu vào khó xác định hơn.

Tuy nhiên, tương lai trước mắt vẫn còn nhiều bất định. Bộ trưởng Năng lượng Qatar, Saad al-Kaabi, cảnh báo rằng việc khôi phục sản xuất có thể mất “nhiều tuần đến nhiều tháng” và dự án mở rộng North Field chắc chắn sẽ bị trì hoãn.
Morgan Stanley cũng đưa ra nhận định, nếu sự cố kéo dài hơn một tháng, thị trường LNG toàn cầu có thể nhanh chóng chuyển từ dư thừa, dự kiến 6 triệu tấn, sang thiếu hụt, đẩy giá lên 30 USD/MMBtu hoặc cao hơn. Điều này hoàn toàn trái ngược với dự báo giá sẽ giảm về 8-9 USD/MMBtu do làn sóng cung mới trước khi xung đột xảy ra.
Rõ ràng, cơn địa chấn tại Qatar đã làm đảo lộn mọi dự báo và vẽ lại bản đồ dòng chảy LNG toàn cầu trong ít nhất là nửa đầu năm 2026.